Skip to content

Edupedia

  • Home
  • Excel Tips
  • VBA Tips

Edupedia

  • Home » 
  • Excel Tips » 
  • Hướng Dẫn Tính Running Total (Tổng Lũy Kế) Trong Excel: 6 Phương Pháp Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Hướng Dẫn Tính Running Total (Tổng Lũy Kế) Trong Excel: 6 Phương Pháp Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

By Edupedia Tháng 2 8, 2026 0
Dữ liệu bán hàng theo ngày để tính tổng lũy kế
Table of Contents

Thời gian đọc ước tính: 12 phút

Những điểm chính

  • Tổng lũy kế (Running Total) giúp theo dõi sự thay đổi tích lũy của dữ liệu theo thời gian, ứng dụng trong quản lý dòng tiền và kho hàng.
  • Công thức cộng đơn giản dễ thực hiện nhưng dễ gặp lỗi tham chiếu khi xóa hàng.
  • Hàm SUM với tham chiếu hỗn hợp là phương pháp ổn định và phổ biến nhất cho dữ liệu dạng bảng thường.
  • Excel Table (Bảng dữ liệu) cung cấp tham chiếu cấu trúc, tự động cập nhật công thức khi thêm dữ liệu mới.
  • Power Query hỗ trợ tính toán tổng lũy kế trong quy trình xử lý và làm sạch dữ liệu tự động.
  • Pivot Table tích hợp sẵn tính năng tính tổng lũy kế nhanh chóng cho báo cáo tổng hợp.

Tổng lũy kế (hay còn gọi là Running Total hoặc Cumulative Sum) là một chỉ số quan trọng trong phân tích dữ liệu tài chính và kinh doanh. Chỉ số này cho bạn biết tổng giá trị tích lũy tính đến thời điểm hiện tại. Ví dụ, nếu bạn có dữ liệu bán hàng hàng tháng, tổng lũy kế sẽ cho biết doanh thu đạt được từ ngày đầu tháng đến một ngày cụ thể bất kỳ.

Ngoài doanh thu, Running Total còn được ứng dụng rộng rãi trong các tình huống như:

  • Theo dõi số dư tiền mặt trong sổ cái kế toán.
  • Quản lý mức tồn kho lũy kế.
  • Theo dõi tiến độ hoàn thành mục tiêu (KPI) theo thời gian thực.

Trong Microsoft Excel, có nhiều phương pháp để tính toán chỉ số này tùy thuộc vào cấu trúc dữ liệu của bạn. Nếu dữ liệu ở dạng bảng tính thông thường, bạn có thể dùng hàm SUM. Nếu dữ liệu được định dạng là Excel Table, tham chiếu cấu trúc (Structured References) là lựa chọn tối ưu. Đối với các tập dữ liệu lớn cần xử lý tự động, Power Query là công cụ mạnh mẽ nhất.

Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết 6 phương pháp để tính tổng lũy kế trong Excel, từ cơ bản đến nâng cao.

1. Tính Tổng Lũy Kế Với Dữ Liệu Dạng Bảng Thông Thường

Khi dữ liệu của bạn nằm trong các ô lưới thông thường và chưa được chuyển đổi sang định dạng Excel Table, bạn có thể sử dụng các công thức toán học cơ bản.

Sử dụng toán tử cộng đơn giản

Giả sử bạn có dữ liệu bán hàng theo ngày và cần tính tổng lũy kế tại cột C.

Dữ liệu bán hàng theo ngày để tính tổng lũy kếDữ liệu bán hàng theo ngày để tính tổng lũy kế

Quy trình thực hiện bao gồm 3 bước:

Bước 1: Tại ô C2 (ô đầu tiên cần tính tổng), bạn nhập công thức:

=B2

Thao tác này giúp lấy giá trị doanh thu của ngày đầu tiên làm mốc khởi điểm.

Nhập giá trị B2 vào ô đầu tiên của cột tổng lũy kếNhập giá trị B2 vào ô đầu tiên của cột tổng lũy kế

Bước 2: Tại ô C3, bạn nhập công thức sau:

=C2+B3

Công thức này cộng tổng lũy kế của ngày hôm trước (C2) với doanh thu của ngày hiện tại (B3).

Nhập công thức cộng dồn tại ô C3Nhập công thức cộng dồn tại ô C3

Bước 3: Sao chép công thức cho toàn bộ cột. Bạn có thể nhấp đúp vào góc dưới bên phải của ô C3 (Fill Handle) hoặc kéo thả xuống các ô còn lại. Excel sẽ tự động điều chỉnh tham chiếu dòng để tính toán chính xác.

Kết quả sẽ hiển thị như hình dưới đây:

Áp dụng công thức cho toàn bộ cột dữ liệuÁp dụng công thức cho toàn bộ cột dữ liệu

Ưu điểm và Nhược điểm:
Phương pháp này đơn giản và dễ hiểu về mặt logic toán học. Tuy nhiên, nó có một hạn chế lớn: Nếu bạn xóa bất kỳ hàng nào trong vùng dữ liệu, tất cả các ô phía dưới sẽ báo lỗi tham chiếu #REF! do mắt xích liên kết bị phá vỡ.

Lỗi REF khi xóa một hàng dữ liệuLỗi REF khi xóa một hàng dữ liệu

Nếu dữ liệu của bạn thường xuyên thay đổi hoặc xóa dòng, hãy sử dụng phương pháp tiếp theo với hàm SUM.

Sử dụng hàm SUM với tham chiếu hỗn hợp

Đây là phương pháp chuyên nghiệp hơn, sử dụng khái niệm “Vùng mở rộng” (Expanding Range) trong Excel.

Giả sử bạn vẫn sử dụng tập dữ liệu trên. Tại ô C2, hãy nhập công thức sau:

=SUM($B$2:B2)

Công thức SUM với tham chiếu hỗn hợp để tính tổng lũy kếCông thức SUM với tham chiếu hỗn hợp để tính tổng lũy kế

Giải thích cơ chế hoạt động của công thức:

Trong công thức =SUM($B$2:B2), chúng ta sử dụng hai loại tham chiếu:

  • $B$2 (Tham chiếu tuyệt đối): Dấu $ cố định ô B2 làm điểm bắt đầu. Khi bạn sao chép công thức xuống dưới, điểm bắt đầu này không thay đổi.
  • B2 (Tham chiếu tương đối): Phần này không có dấu $. Khi bạn sao chép công thức xuống ô C3, tham chiếu này sẽ tự động biến thành B3.

Kết quả là:

  • Tại ô C2: =SUM($B$2:B2) -> Tính tổng từ B2 đến B2.
  • Tại ô C3: =SUM($B$2:B3) -> Tính tổng từ B2 đến B3.
  • Tại ô C4: =SUM($B$2:B4) -> Tính tổng từ B2 đến B4.

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tính ổn định. Ngay cả khi bạn xóa một hàng ở giữa, công thức sẽ tự động điều chỉnh vùng tính tổng mà không gây ra lỗi #REF!.

2. Tính Tổng Lũy Kế Trong Excel Table (Bảng Dữ Liệu)

Chuyển đổi dữ liệu sang dạng Excel Table (nhấn Ctrl + T) mang lại nhiều lợi ích quản lý dữ liệu, đặc biệt là tính năng Tham chiếu cấu trúc (Structured References). Tính năng này giúp công thức dễ đọc hơn và tự động mở rộng khi có dữ liệu mới.

Giả sử bạn có một bảng tên là “SalesData”. Để tính tổng lũy kế tại cột C, bạn dùng công thức sau:

=SUM(SalesData[[#Headers],[Sale]]:[@Sale])

Công thức tham chiếu cấu trúc trong Excel TableCông thức tham chiếu cấu trúc trong Excel Table

Cách tạo công thức mà không cần gõ tay:

  1. Tại ô C2, gõ =SUM(.
  2. Nhấp chuột vào ô tiêu đề của cột doanh số (ô B1). Excel sẽ tự điền SalesData[[#Headers],[Sale]].
  3. Gõ dấu hai chấm :.
  4. Nhấp chuột vào ô dữ liệu doanh số cùng dòng (ô B2). Excel sẽ điền [@Sale].
  5. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter.

Lợi ích:

  • Tự động điền: Bạn không cần kéo công thức xuống, Excel Table sẽ tự động áp dụng cho toàn bộ cột.
  • Tự động cập nhật: Khi bạn nhập thêm dữ liệu bán hàng mới vào cuối bảng, cột Running Total sẽ tự động tính toán mà không cần thao tác thêm.

3. Sử Dụng Power Query Để Tính Tổng Lũy Kế

Power Query là công cụ xử lý dữ liệu mạnh mẽ, đặc biệt hữu ích khi bạn cần trích xuất dữ liệu từ nhiều nguồn, làm sạch và biến đổi trước khi đưa vào Excel. Việc tính toán ngay trong Power Query giúp quy trình làm việc trở nên tự động hóa hoàn toàn.

Giả sử bạn có bảng dữ liệu cần xử lý:

Dữ liệu mẫu để thực hiện Power QueryDữ liệu mẫu để thực hiện Power Query

Quy trình thực hiện chi tiết:

  1. Chọn một ô bất kỳ trong bảng dữ liệu.
  2. Trên thanh công cụ, chọn thẻ Data (Dữ liệu).Chọn thẻ Data trên thanh công cụChọn thẻ Data trên thanh công cụ
  3. Trong nhóm Get & Transform Data, chọn From Table/Range. Cửa sổ Power Query Editor sẽ mở ra.Chọn From Table Range để mở Power QueryChọn From Table Range để mở Power Query
  4. (Tùy chọn) Nếu cột ngày tháng chưa được sắp xếp, hãy nhấp vào mũi tên lọc ở cột Date và chọn Sort Ascending để đảm bảo tính lũy kế theo đúng trình tự thời gian.Sắp xếp dữ liệu ngày tháng theo thứ tự tăng dầnSắp xếp dữ liệu ngày tháng theo thứ tự tăng dần
  5. Chuyển sang thẻ Add Column (Thêm cột).Chọn thẻ Add ColumnChọn thẻ Add Column
  6. Trong nhóm General, nhấp vào mũi tên bên cạnh Index Column và chọn From 1. Bước này tạo ra một cột số thứ tự để làm mốc tính toán.Tạo cột Index bắt đầu từ 1Tạo cột Index bắt đầu từ 1
  7. Chọn Custom Column trong thẻ Add Column.Chọn Custom ColumnChọn Custom Column
  8. Đặt tên cột mới là “Running Total”.Đặt tên cho cột mớiĐặt tên cho cột mới
  9. Nhập công thức sau vào ô Custom column formula:
    List.Sum(List.Range(#"Added Index"[Sale],0,[Index]))Nhập công thức M-code vào Power QueryNhập công thức M-code vào Power Query
  10. Kiểm tra thông báo “No syntax errors have been detected” ở góc dưới để đảm bảo công thức đúng.Kiểm tra lỗi cú phápKiểm tra lỗi cú pháp
  11. Nhấn OK để tạo cột.
  12. Xóa cột Index phụ trợ (Chuột phải vào cột Index > Remove).Xóa cột Index không cần thiếtXóa cột Index không cần thiết
  13. Vào thẻ File > Close & Load để xuất dữ liệu ra Excel.Chọn Close and Load để xuất dữ liệuChọn Close and Load để xuất dữ liệu

Kết quả cuối cùng là một bảng dữ liệu mới có chứa cột tổng lũy kế được tính toán tự động.

Kết quả Running Total từ Power QueryKết quả Running Total từ Power Query

Lưu ý về hiệu năng:
Phương pháp dùng List.Sum và List.Range hoạt động tốt với tập dữ liệu nhỏ và vừa. Tuy nhiên, với dữ liệu lớn (hàng chục nghìn dòng), tốc độ xử lý có thể bị chậm. Trong trường hợp đó, bạn nên sử dụng ngôn ngữ M nâng cao hoặc tính toán tại nguồn (SQL) trước khi đưa vào Excel.

4. Tính Tổng Lũy Kế Theo Điều Kiện (Conditional Running Total)

Trong thực tế kinh doanh, bạn thường cần tính lũy kế riêng biệt cho từng danh mục sản phẩm hoặc từng nhân viên bán hàng. Ví dụ: Tính tổng lũy kế riêng cho “Printer” và “Scanner”.

Dữ liệu mẫu tính tổng lũy kế theo điều kiệnDữ liệu mẫu tính tổng lũy kế theo điều kiện

Chúng ta sẽ sử dụng hàm SUMIF kết hợp với tham chiếu mở rộng.

Công thức cho sản phẩm Printer (Cột D1 là “Printer”):

=SUMIF($C$2:C2,$D$1,$B$2:B2)

Kết quả tổng lũy kế cho PrinterKết quả tổng lũy kế cho Printer

Công thức cho sản phẩm Scanner (Cột E1 là “Scanner”):

=SUMIF($C$2:C2,$E$1,$B$2:B2)

Kết quả tổng lũy kế cho ScannerKết quả tổng lũy kế cho Scanner

Phân tích công thức:

  • Range ($C$2:C2): Vùng chứa điều kiện (tên sản phẩm). Vùng này mở rộng dần khi kéo công thức xuống.
  • Criteria ($D$1): Điều kiện cần lọc (ví dụ: “Printer”).
  • Sum_Range ($B$2:B2): Vùng chứa giá trị cần cộng (doanh số). Vùng này cũng mở rộng tương ứng với vùng điều kiện.

Kết quả là tại mỗi dòng, Excel chỉ cộng dồn các giá trị phía trên nó thỏa mãn điều kiện là “Printer” hoặc “Scanner”.

5. Tính Tổng Lũy Kế Trong Pivot Table

Pivot Table là công cụ báo cáo nhanh và mạnh mẽ nhất trong Excel. Bạn không cần viết bất kỳ công thức nào để tạo Running Total.

Giả sử bạn đã tạo một Pivot Table với cột Ngày (Date) và Doanh số (Sale).

Pivot Table ban đầuPivot Table ban đầu

Các bước thực hiện:

  1. Kéo trường “Sale” thả vào vùng Values một lần nữa. Bây giờ bạn sẽ có 2 cột Sum of Sale.Kéo trường Sale vào vùng Values lần thứ haiKéo trường Sale vào vùng Values lần thứ hai
  2. Nhấp chuột phải vào tiêu đề cột “Sum of Sale2” vừa tạo, chọn Value Field Settings (Cài đặt trường giá trị).Chọn Value Field SettingsChọn Value Field SettingsHoặc nhấp vào mũi tên bên cạnh tên trường trong bảng điều khiển PivotTable Fields.
    Mở cài đặt từ bảng điều khiểnMở cài đặt từ bảng điều khiển
  3. Trong hộp thoại, đặt tên mới tại mục Custom Name là “Running Totals”.Đổi tên cột thành Running TotalsĐổi tên cột thành Running Totals
  4. Chuyển sang thẻ Show Values As (Hiển thị giá trị dưới dạng).Chuyển sang thẻ Show Values AsChuyển sang thẻ Show Values As
  5. Trong danh sách thả xuống, chọn Running Total In.Chọn Running Total InChọn Running Total In
  6. Tại mục Base field, chọn trường “Date” (vì chúng ta muốn tính lũy kế theo thời gian).Chọn trường cơ sở là DateChọn trường cơ sở là Date
  7. Nhấn OK.

Cột thứ hai trong Pivot Table bây giờ sẽ hiển thị tổng doanh thu lũy kế theo từng ngày.

Kết quả Running Total trong Pivot TableKết quả Running Total trong Pivot Table

Phương pháp này cực kỳ linh hoạt. Nếu bạn thay đổi cấu trúc báo cáo (ví dụ: nhóm theo tháng hoặc quý), Pivot Table sẽ tự động tính toán lại Running Total dựa trên ngữ cảnh mới mà không cần sửa công thức.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Tính Tổng Lũy Kế

Khi làm việc với các công thức Running Total, người dùng thường mắc phải một số lỗi cơ bản sau:

  • Quên cố định điểm đầu: Trong phương thức dùng hàm SUM, việc không sử dụng dấu $ cho ô đầu tiên (ví dụ B2:B2 thay vì $B$2:B2) sẽ khiến công thức chỉ tính tổng cho một phạm vi trượt chứ không phải lũy kế từ đầu.
  • Dữ liệu chưa sắp xếp: Đối với Power Query và một số logic tính toán thủ công, nếu dữ liệu ngày tháng lộn xộn, kết quả lũy kế sẽ không phản ánh đúng tiến trình thời gian thực tế.
  • Lỗi tham chiếu vòng (Circular Reference): Đôi khi người dùng vô tình chọn vùng tính tổng bao gồm cả ô chứa công thức, gây ra lỗi tính toán vô hạn.

Hiểu rõ bản chất của từng phương pháp sẽ giúp bạn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho báo cáo tài chính và dữ liệu của mình.

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp

1. Khi nào nên dùng hàm SUM thay vì Pivot Table?
Bạn nên dùng hàm SUM (với tham chiếu tuyệt đối) khi cần tính toán trực tiếp trên bảng dữ liệu thô để phục vụ cho các bước xử lý tiếp theo. Pivot Table phù hợp hơn khi bạn cần tạo báo cáo tổng hợp cuối cùng để trình bày.

2. Làm thế nào để tính tổng lũy kế reset theo từng năm?
Để tính tổng lũy kế và tự động reset về 0 khi sang năm mới, bạn cần sử dụng công thức IF kết hợp SUM hoặc sử dụng tính năng “Running Total In” của Pivot Table và nhóm dữ liệu theo Năm/Tháng.

3. Power Query có làm nặng file Excel không?
Power Query thực chất giúp giảm nhẹ file Excel vì nó nén dữ liệu rất tốt và chỉ tải kết quả cuối cùng ra bảng tính. Tuy nhiên, quy trình tính toán (List.Sum) phức tạp trên tập dữ liệu quá lớn có thể làm chậm quá trình Refresh (làm mới) dữ liệu.

4. Tại sao tôi bị lỗi #REF! khi dùng công thức cộng đơn giản?
Lỗi #REF! xuất hiện vì công thức cộng đơn giản (ví dụ =C2+B3) dựa vào vị trí của ô ngay phía trên. Khi bạn xóa hàng chứa ô C2, công thức tại C3 mất điểm tham chiếu. Hãy chuyển sang dùng hàm =SUM($B$2:B2) để khắc phục.

5. Tôi có thể tính tổng lũy kế cho biểu đồ không?
Có, sau khi tính cột Running Total bằng bất kỳ phương pháp nào nêu trên, bạn có thể chọn cột đó để vẽ biểu đồ đường (Line Chart), giúp trực quan hóa xu hướng tăng trưởng tích lũy.

Nguồn tham khảo

  • Microsoft Support – Hàm SUM
  • Investopedia – Cumulative Sum Definition
  • Exceljet – How to calculate running total
  • Ablebits – Running total in Excel Table
Share
facebookShare on FacebooktwitterShare on TwitterpinterestShare on Pinterest
linkedinShare on LinkedinvkShare on VkredditShare on ReddittumblrShare on TumblrviadeoShare on ViadeobufferShare on BufferpocketShare on PocketwhatsappShare on WhatsappviberShare on ViberemailShare on EmailskypeShare on SkypediggShare on DiggmyspaceShare on MyspacebloggerShare on Blogger YahooMailShare on Yahoo mailtelegramShare on TelegramMessengerShare on Facebook Messenger gmailShare on GmailamazonShare on AmazonSMSShare on SMS
Post navigation
Previous post

[Cách Xóa Định Dạng Có Điều Kiện (Conditional Formatting) Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết]

Next post

Cách Sử Dụng Conditional Formatting Dựa Vào Cột Khác Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết

Edupedia

Edupedia

Related Posts

Categories Excel Tips Hướng Dẫn Tính Running Total (Tổng Lũy Kế) Trong Excel: 6 Phương Pháp Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Sheet Tab Bị Ẩn Trong Excel: Nguyên Nhân Và Cách Khôi Phục Toàn Diện

Categories Excel Tips Hướng Dẫn Tính Running Total (Tổng Lũy Kế) Trong Excel: 6 Phương Pháp Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

5 Cách Chọn Toàn Bộ Cột Hoặc Hàng Trong Excel: Từ Phím Tắt Đến Mẹo Nâng Cao

Categories Excel Tips Hướng Dẫn Tính Running Total (Tổng Lũy Kế) Trong Excel: 6 Phương Pháp Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Hướng Dẫn Chuyển Đổi Đơn Vị Trong Excel: Từ Inches Sang MM, CM, M Và Feet

Leave a Comment Hủy

Edupedia

Edupedia

Các thẻ Sheet hiển thị bình thường ở góc dưới bên trái

Sheet Tab Bị Ẩn Trong Excel: Nguyên Nhân Và Cách Khôi Phục Toàn Diện

Tháng 2 8, 2026
Ảnh chụp màn hình minh họa cột C được chọn sau khi nhấn phím tắt Control + Space

5 Cách Chọn Toàn Bộ Cột Hoặc Hàng Trong Excel: Từ Phím Tắt Đến Mẹo Nâng Cao

Tháng 2 8, 2026
Bảng tính Excel minh họa công thức chuyển đổi từ Inches sang Milimet

Hướng Dẫn Chuyển Đổi Đơn Vị Trong Excel: Từ Inches Sang MM, CM, M Và Feet

Tháng 2 8, 2026
Tập dữ liệu ngày tháng cần xử lý trong Excel

Hướng Dẫn Cách Cộng Thêm Tuần Vào Ngày Trong Excel: 3 Phương Pháp Hiệu Quả Nhất

Tháng 2 8, 2026
Danh sách tên nhân viên cần được xáo trộn ngẫu nhiên trong Excel

Cách Xáo Trộn Danh Sách Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết (2026)

Tháng 2 8, 2026
Copyright © 2026 Edupedia
Offcanvas
Offcanvas

  • Lost your password ?