Thời gian đọc ước tính: 12 phút
Những điểm chính
- Hiểu bản chất IRR: IRR (Internal Rate of Return) là tỷ suất sinh lời thực tế của một dự án, giúp bạn so sánh hiệu quả đầu tư giữa các lựa chọn khác nhau.
- Ứng dụng hàm Excel: Nắm vững cú pháp
=IRR(values, [guess])và=XIRR()để xử lý dòng tiền đều và không đều. - Ra quyết định tài chính: Biết cách sử dụng IRR kết hợp với NPV để xác định thời điểm hòa vốn và chọn dự án có lợi nhuận cao nhất.
- Xử lý lỗi: Khắc phục các lỗi thường gặp như
#NUM!khi tính toán dòng tiền phức tạp.
Trong quản trị tài chính và lập ngân sách vốn, việc xác định xem một khoản đầu tư có đáng giá hay không là câu hỏi quan trọng nhất. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là một trong những chỉ số phổ biến nhất giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư trả lời câu hỏi này dựa trên dòng tiền tương lai.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách tính IRR trong Excel, phân biệt sự khác nhau giữa IRR và NPV, cũng như các kịch bản thực tế khi áp dụng các công thức tài chính này.
Tỷ Suất Hoàn Vốn Nội Bộ (IRR) Là Gì?
IRR là một tỷ suất chiết khấu được sử dụng để đo lường mức sinh lời của một khoản đầu tư dựa trên các khoản thu nhập định kỳ.
Chỉ số IRR thường được hiển thị dưới dạng phần trăm (%). Con số này đóng vai trò là thước đo để doanh nghiệp quyết định xem dự án có khả năng sinh lời hay không. Về mặt kỹ thuật, IRR là mức lãi suất mà tại đó Giá trị hiện tại thuần (NPV) của các dòng tiền trong tương lai bằng không.
Để dễ hình dung, hãy xem xét ví dụ sau:
Giả sử bạn dự định mua một công ty nhỏ với giá 50.000 USD. Công ty này dự kiến sẽ tạo ra lợi nhuận 10.000 USD mỗi năm trong suốt 10 năm tới. Bạn cần tính toán IRR của dự án này để biết tỷ suất sinh lời trên khoản đầu tư 50.000 USD đó là bao nhiêu.
Trong trường hợp này, IRR là 15%. Điều này tương đương với việc bạn mang 50.000 USD đi gửi tiết kiệm hoặc đầu tư vào một kênh khác với lãi suất 15% mỗi năm trong 10 năm.
Quy tắc ra quyết định với IRR:
- Nếu bạn có một dự án khác với IRR lớn hơn 15%, bạn nên ưu tiên dự án đó.
- Nếu bạn phải vay ngân hàng để đầu tư 50.000 USD này, hãy đảm bảo chi phí vốn (lãi suất vay) thấp hơn 15%. Nếu lãi vay cao hơn IRR, dự án sẽ thua lỗ.
Cấu Trúc Hàm IRR Trong Excel
Excel cung cấp hàm IRR tích hợp sẵn để tính toán nhanh chóng chỉ số này. Cú pháp chuẩn của hàm như sau:
=IRR(values, [guess])
Giải thích các tham số:
- values (bắt buộc): Một mảng hoặc tham chiếu đến các ô chứa những con số mà bạn muốn tính tỷ suất hoàn vốn nội bộ.
- guess (tùy chọn): Một con số ước lượng về kết quả IRR (mặc định là 0.1 hay 10%). Tham số này được dùng khi hàm có thể trả về nhiều kết quả; Excel sẽ trả về kết quả gần nhất với giá trị
guessnày.
Các điều kiện tiên quyết để hàm hoạt động chính xác:
Để tránh lỗi và đảm bảo tính chính xác cho dữ liệu tài chính, bạn cần tuân thủ 7 quy tắc sau:
- Hàm IRR chỉ tính toán các con số trong vùng dữ liệu được chọn. Các giá trị logic (TRUE/FALSE) hoặc văn bản (Text) sẽ bị bỏ qua.
- Dữ liệu trong tham số
valuesphải được định dạng là số (Number). - Tham số
guess(nếu nhập) phải là phần trăm hoặc số thập phân. - Ô hiển thị kết quả của hàm nên được định dạng là Percentage (%) để dễ đọc.
- Các dòng tiền phải xảy ra ở khoảng thời gian đều đặn (hàng tháng, hàng quý, hoặc hàng năm).
- Bắt buộc phải có ít nhất một giá trị âm (đại diện cho vốn đầu tư ban đầu) và một giá trị dương (đại diện cho thu nhập).
- Dữ liệu phải được sắp xếp theo trình tự thời gian (chronological order).
Nếu dòng tiền của bạn phát sinh vào các ngày tháng không đều nhau, bạn không thể dùng hàm IRR thường mà phải dùng hàm XIRR. Chúng ta sẽ đi sâu vào phần này ở nội dung bên dưới.
Hướng Dẫn Tính IRR Cho Dòng Tiền Thay Đổi
Trong thực tế, lợi nhuận từ đầu tư hiếm khi là một con số cố định. Giả sử bạn có một bảng dữ liệu với vốn đầu tư ban đầu là 30.000 USD (dòng tiền ra, ghi âm) và các khoản thu nhập (dòng tiền vào, ghi dương) thay đổi liên tục trong 6 năm tiếp theo.
Bảng dữ liệu mẫu trong Excel để tính toán tỷ suất hoàn vốn nội bộ IRR với dòng tiền đầu tư ban đầu âm
Để tính IRR cho dự án này, bạn nhập công thức sau vào ô kết quả:
=IRR(D2:D8)
Hình ảnh minh họa cách nhập công thức IRR trong Excel cho một cột dữ liệu
Kết quả trả về là 8.22%.
Con số này cho biết tỷ suất hoàn vốn trung bình hàng năm của dòng tiền này sau 6 năm là 8.22%.
Lưu ý kỹ thuật: Nếu Excel trả về lỗi #NUM!, điều này thường xảy ra khi dòng tiền quá phức tạp khiến thuật toán không tìm được nghiệm hội tụ. Lúc này, hãy thử thêm tham số guess vào công thức (ví dụ: =IRR(D2:D8, 0.05)). Tuy nhiên, với hầu hết các dự án thông thường, bạn sẽ không cần dùng đến tham số này.
Xác Định Thời Điểm Đầu Tư Bắt Đầu Có Lãi (Dương IRR)
Một phân tích nâng cao hơn là tính IRR lũy kế theo từng năm. Việc này giúp bạn nhìn thấy bức tranh tài chính rõ ràng hơn: chính xác vào năm nào dự án bắt đầu hòa vốn và sinh lời thực sự.
Sử dụng cùng bộ dữ liệu trên, chúng ta sẽ tính IRR cho từng giai đoạn.
Bảng dữ liệu mở rộng để tính toán thời điểm chỉ số IRR chuyển từ âm sang dương
Mục tiêu là tìm ra năm mà IRR chuyển từ giá trị âm sang dương. Tại ô D3, bạn nhập công thức sau và sao chép xuống các ô bên dưới:
=IRR($C$2:C3)
Kết quả tính toán IRR theo từng năm cho thấy sự thay đổi từ lỗ sang lãi
Phân tích kết quả:
- Năm 1 (D2:D3): IRR là -80% (Lỗ nặng).
- Năm 2 (D2:D4): IRR là -52% (Vẫn lỗ).
- …
- Năm 5: IRR bắt đầu dương.
Dữ liệu này cho thấy khoản đầu tư 30.000 USD sẽ bắt đầu có lãi thực sự sau năm thứ 5.
Đây là thông tin cực kỳ giá trị khi bạn phải lựa chọn giữa hai dự án có IRR tổng thể tương đương nhau. Dự án nào có IRR chuyển dương sớm hơn (thời gian thu hồi vốn nhanh hơn) thường được xem là an toàn hơn vì rủi ro chôn vốn thấp hơn.
Giải thích công thức: Chúng ta sử dụng tham chiếu hỗn hợp $C$2 (cố định ô đầu tiên) và C3 (không cố định). Khi kéo công thức xuống, vùng dữ liệu sẽ tự động mở rộng (ví dụ: $C$2:C4, $C$2:C5), giúp tính toán lũy kế chính xác.
Sử Dụng IRR Để So Sánh Và Lựa Chọn Dự Án
Sức mạnh thực sự của hàm IRR nằm ở khả năng so sánh độc lập. Bạn có thể đặt nhiều dự án lên bàn cân để xem đâu là “con gà đẻ trứng vàng”.
Giả sử công ty bạn đang cân nhắc 3 dự án với số vốn đầu tư và dòng tiền thu về khác nhau:
Bảng so sánh dữ liệu dòng tiền của ba dự án đầu tư khác nhau
Để chọn dự án tốt nhất, bạn tính IRR cho từng cột dữ liệu bằng công thức đơn giản:
=IRR(C2:C8) (Áp dụng tương tự cho cột D và E)
Kết quả so sánh:
- Dự án 1: IRR = 5.60%
- Dự án 2: IRR = 1.75%
- Dự án 3: IRR = 14.71%
Kết quả so sánh chỉ số IRR của ba dự án cho thấy dự án 3 có hiệu quả cao nhất
Quyết định đầu tư:
Nếu chi phí vốn (Cost of Capital) của công ty là 4.50%:
- Dự án 2 (1.75%): Loại bỏ ngay lập tức vì lãi suất thấp hơn chi phí vốn (đầu tư là lỗ).
- Dự án 1 (5.60%): Có thể chấp nhận, nhưng biên lợi nhuận mỏng.
- Dự án 3 (14.71%): Lựa chọn tối ưu nhất với tỷ suất sinh lời vượt trội.
Nếu ngân sách hạn hẹp, bạn dồn toàn lực vào Dự án 3. Nếu nguồn vốn dồi dào, bạn có thể đầu tư cả Dự án 1 và 3.
Định nghĩa Chi phí vốn: Đây là cái giá phải trả để có được dòng tiền đầu tư. Ví dụ: Nếu bạn vay ngân hàng 100.000 USD với lãi suất 8%/năm, chi phí vốn là 8%. Một dự án chỉ đáng đầu tư khi nó tạo ra lợi nhuận cao hơn con số 8% này.
Tính IRR Cho Dòng Tiền Không Đều (Hàm XIRR)
Hàm IRR tiêu chuẩn có một hạn chế lớn: nó giả định các dòng tiền cách nhau một khoảng thời gian bằng nhau (ví dụ: ngày 1/1 hàng năm). Tuy nhiên, kinh doanh thực tế không vận hành như vậy. Khách hàng có thể trả tiền vào ngày 15/2, rồi đợt sau là 20/9.
Khi ngày tháng không đều, bạn phải sử dụng hàm XIRR.
Ví dụ dữ liệu có cột ngày tháng cụ thể như sau:
Bảng dữ liệu dòng tiền không đều kèm theo cột ngày tháng cụ thể
Công thức tính toán:
=XIRR(B2:B8, A2:A8)
Minh họa cách sử dụng hàm XIRR trong Excel với hai cột dữ liệu giá trị và ngày tháng
Trong đó:
B2:B8: Cột chứa giá trị dòng tiền.A2:A8: Cột chứa ngày tháng tương ứng (Định dạng Date chuẩn).
Hàm XIRR sẽ tính toán chính xác tỷ suất hoàn vốn dựa trên số ngày thực tế giữa các dòng tiền, mang lại kết quả đáng tin cậy hơn nhiều so với hàm IRR thường trong môi trường kinh doanh thực tế.
IRR và NPV: Chỉ Số Nào Đáng Tin Cậy Hơn?
Trong thẩm định dự án, NPV (Net Present Value – Giá trị hiện tại thuần) và IRR thường được dùng song song. Tuy nhiên, các chuyên gia tài chính thường đánh giá NPV là phương pháp đáng tin cậy hơn.
Tại sao lại có sự khác biệt này?
- NPV (Giá trị hiện tại thuần): Quy đổi toàn bộ dòng tiền tương lai về giá trị tiền tệ hiện tại. Nếu NPV > 0, dự án có lãi. NPV cho biết chính xác quy mô lợi nhuận bằng tiền mặt.
- Giả định tái đầu tư:
- IRR giả định rằng mọi dòng tiền thu về sẽ được tái đầu tư với lãi suất bằng chính IRR đó. Đây là một giả định rất lạc quan và đôi khi thiếu thực tế (ví dụ: dự án có IRR 50% thì rất khó để tìm cơ hội tái đầu tư liên tục với lãi suất 50%).
- NPV giả định dòng tiền được tái đầu tư với tỷ lệ chiết khấu (thường là chi phí vốn), điều này thực tế và thận trọng hơn.
Khi nào xảy ra mâu thuẫn?
Đôi khi Dự án A có IRR cao hơn Dự án B, nhưng Dự án B lại có NPV cao hơn.
Lời khuyên: Trong trường hợp có xung đột kết quả, hãy ưu tiên quyết định theo NPV. NPV phản ánh trực tiếp giá trị gia tăng cho cổ đông.
Tuy nhiên, IRR vẫn rất hữu ích vì nó là một con số phần trăm đơn giản, dễ giao tiếp và trình bày với các nhà đầu tư không chuyên sâu về tài chính hơn là một con số NPV tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Hàm IRR báo lỗi #NUM! nghĩa là gì?
Lỗi này xảy ra khi hàm không thể tìm thấy kết quả hội tụ sau 20 lần lặp. Điều này thường do dòng tiền không có ít nhất một số âm và một số dương, hoặc dòng tiền quá biến động. Hãy kiểm tra lại dữ liệu hoặc sử dụng tham số guess.
2. IRR bao nhiêu là tốt?
Một chỉ số IRR tốt phải cao hơn Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) của doanh nghiệp. Ngoài ra, nó cũng nên cao hơn lãi suất tiền gửi ngân hàng hoặc các kênh đầu tư rủi ro thấp khác. Ví dụ, nếu chi phí vốn là 10%, thì IRR > 15% thường được coi là hấp dẫn.
3. Tôi có thể dùng IRR để tính lãi suất thực của khoản vay không?
Có. Nếu bạn biết số tiền vay (dòng tiền dương ban đầu) và các khoản trả góp hàng tháng (dòng tiền âm), hàm IRR sẽ cho bạn biết lãi suất thực tế theo tháng/năm của khoản vay đó.
4. Sự khác biệt chính giữa IRR và ROI là gì?
ROI (Return on Investment) tính tổng lợi nhuận trên vốn đầu tư mà không quan tâm đến giá trị thời gian của tiền. IRR tính đến yếu tố thời gian và dòng tiền chi tiết từng kỳ, do đó IRR chính xác hơn cho các dự án dài hạn.
Nguồn tham khảo
Để hiểu sâu hơn về các hàm tài chính và lý thuyết quản trị, bạn có thể tham khảo các nguồn uy tín sau:
- Microsoft Support: Hàm IRR – Hỗ trợ của Microsoft – Tài liệu chính thức về cú pháp và cách sử dụng hàm.
- Investopedia: Internal Rate of Return (IRR) – Giải thích chi tiết về khái niệm kinh tế học của IRR.
- Harvard Business Review: A Refresher on Internal Rate of Return – Góc nhìn quản trị về cách sử dụng IRR trong doanh nghiệp.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và kỹ năng thực tế để tính toán IRR trong Excel. Việc làm chủ công cụ này sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt và hiệu quả hơn.